eye infection

eye infection

A child with an eye infection visits the doctor.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiễm trùng mắt, cụ thể tình trạng nhiễm trùng tuyến nhờnmí mắt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đi khám bác sĩ bị nhiễm trùng mắt.)
  • (Nhiễm trùng mắt có thể gây đỏ, sưng đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an eye infection": bị nhiễm trùng mắt.

    • He has an eye infection and needs antibiotic drops. (Anh ấy bị nhiễm trùng mắt cần thuốc nhỏ kháng sinh.)
  • "to treat an eye infection": điều trị nhiễm trùng mắt.

    • The doctor prescribed ointment to treat the eye infection. (Bác sĩ thuốc mỡ để điều trị nhiễm trùng mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye infections (danh từ số nhiều): các trường hợp nhiễm trùng mắt.

    • Eye infections are common in children. (Nhiễm trùng mắt thường gặptrẻ em.)
  • Eye infection-related (tính từ): liên quan đến nhiễm trùng mắt.

    • The symptoms are eye infection-related. (Các triệu chứng liên quan đến nhiễm trùng mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjunctivitis (viêm kết mạc): một loại nhiễm trùng mắt phổ biến.
  • Stye (lẹo mắt): nhiễm trùng tuyến nhờnmí mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "eye infection".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "eye infection".